Mercedes C200 Avantgarde Plus V1 2022

1 489 000 000₫

Mercedes C200 Avantgarde Plus V1 2022

Tình trạng Xe cũ
Kiểu dáng xe Sedan
Hãng xe Mercedes
Số KM đã đi 6800
Loại nhiên liệu Xăng
Động cơ 1.5L
Năm sản xuất 2022
Màu Ngoại Thất Đen
Màu Nội Thất Nâu
204
Hp
300
Nm
💥💥 Mercedes C200 Avantgarde Plus V12022 🎯🎯
✅Màu xe: Đen – nội thất Nâu
✅Sản xuất: 2022
✅ODO: 6.800 km – full lịch sử hãng
👌Tình trạng xe: ngoại thất và nội thất rất mới đến 98%.

✔️ Trang bị Động cơ 1.5L công suất 204 mã lực, moment xoắn 300Nm đi cùng hộp số 9 cấp với 5 chế độ lái đa dụng mượt mà .

  • Bảng đồng hồ kỹ thuật số sau vô lăng với màn hình màu 12,3-inch
  •  Hệ thống giải trí MBUX thế hệ mới với màn hình cảm ứng trung tâm 11,9-inch, kết nối Bluetooth
  •  Chức năng điều khiển bằng giọng nói MBUX voice assistant – kích hoạt thông qua câu lệnh “Hey Mercedes”
  •  Hệ thống âm thanh vòm Burmester® 3D, 15 loa, công suất tối đa 710 watts
  •  Chức năng kết nối Apple Carplay™ và Android Auto™ (không dây)
  •  Ghế người lái & hành khách phía trước điều chỉnh điện
  •  Bộ nhớ 3 vị trí cho hàng ghế trước, vô lăng & gương chiếu hậu ngoại thất
  •  Hệ thống đèn viền trang trí nội thất 64 màu tuỳ chỉnh
  •  Cần gạt nước mưa tự động với cảm biến mưa
  •  Hệ thống điều hòa khí hậu tự động 2 vùng THERMATIC
  •  Rèm che nắng cho cửa sổ sau bên hông chỉnh cơ
  •  Rèm che nắng cho cửa sổ phía sau chỉnh điện
  •  Cổng kết nối truyền thông đa phương tiện (USB type C) phía dưới tựa tay trung tâm
  •  Chức năng sạc không dây cho hàng ghế trước
✅ Cam kết chất lượng xe bằng văn bản không đâm đụng, không thuỷ kích, không tua kilomet.
🎁Tặng buổi giao xe trang trọng và hoành tráng 🔥
🏦 Ngân hàng hỗ trợ 70% _90% .
💰 Giá tham khảo : 1.489.000.000 VND
🔸 Hotline – Inbox Zalo
📞 : 0932773838
———————————–

Tính Năng Nâng Cao

Động Cơ
Động Cơ I4
Dung Tích Công Tác 1.5L
Công Suất Cực Đại (KW) 204
Moment Xoắn Cực Đại (NM) 300
Loại Nhiên Liệu Xăng
Hiệu Suất
Vận Tốc Tối Đa (Km/h) 246
0 - 100 Km/h (s) 7.3s
Hộp Số
Kiểu loại Automatic
Cấp Số 9 Speed

Vay ngân hàng
Giá xe (đ)
Lãi suất (%)
Thời hạn vay(tháng)
Thanh toán trước (%)
Thanh toán hàng tháng
Lãi suất hàng tháng
Thanh toán trước